动员起来 dòng yuán qǐ lai·động viên khởi lai Hán Việt: động viên khởi lai · Pinyin: dòng yuán qǐ lai Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 員 (viên) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyindòng yuán qǐ laiHán Việtđộng viên khởi laiTừ loạiđộngCấu tạo動 + 員 + 起 + 來 · động + viên + khởi + lai nghĩa thành phần: động + viên + khởi + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kêu gọiĐứcHandedict aufrufen Từ liên quan Gần nghĩa动员发言 · 动员解除 · 动员令 · 动员日 · 动员大会