動員起來 dòng yuán qǐ lai · động viên khởi lai Hán Việt: động viên khởi lai · Pinyin: dòng yuán qǐ lai Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 員 (viên) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyindòng yuán qǐ laiHán Việtđộng viên khởi laiCấu tạo動 + 員 + 起 + 來 · động + viên + khởi + lai nghĩa thành phần: động + viên + khởi + lai