動如脫兔
động như thoát thỏ
Hán Việt: động như thoát thỏ · Pinyin: dòng rú tuō tù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻行动敏捷。
Eng
- Cihui 動如脫兔 òngrútuōtù id. as nimble as an escaping hare when going into action