动常得咎 dòng cháng dé jiù · động thường đắc cữu Hán Việt: động thường đắc cữu · Pinyin: dòng cháng dé jiù Tổng quan Cấu tạo: 动 (động) + 常 (thường) + 得 (đắc) + 咎 (cữu)Pinyindòng cháng dé jiùHán Việtđộng thường đắc cữuCấu tạo动 + 常 + 得 + 咎 · động + thường + đắc + cữu nghĩa thành phần: động + thường + đắc + cữu