動彈不得

dòng tan bu dé động đạn bất đắc

Hán Việt: động đạn bất đắc · Pinyin: dòng tan bu dé

Tổng quan

không thể nhúc nhích

Cấu tạo: (động) + (đạn) + (bất) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể nhúc nhích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無法活動。如:「每逢交通尖峰時刻,車子總是塞在路上,動彈不得。」

Eng

  • CC-CEDICT to be unable to move a single step
  • Cihui to be unable to move a single step