動循矩法

dòng xún jǔ fǎ động tuần củ pháp

Hán Việt: động tuần củ pháp · Pinyin: dòng xún jǔ fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (tuần) + (củ) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 循:遵循;矩:规矩;法:法则,礼法。举动遵循规矩礼法。形容一举一动都符合道德规范。