动心惊魂 dòng xīn jīng hún · động tâm kinh hồn Hán Việt: động tâm kinh hồn · Pinyin: dòng xīn jīng hún Tổng quan Cấu tạo: 动 (động) + 心 (tâm) + 惊 (kinh) + 魂 (hồn)Pinyindòng xīn jīng húnHán Việtđộng tâm kinh hồnCấu tạo动 + 心 + 惊 + 魂 · động + tâm + kinh + hồn nghĩa thành phần: động + tâm + kinh + hồn