動必緣義

dòng bù yuán yì động tất duyến nghĩa

Hán Việt: động tất duyến nghĩa · Pinyin: dòng bù yuán yì

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (tất) + (duyến) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缘:顺着,沿着;义:道义。行动必定遵循公正合理的原则。