動態修辭 động thái tu từ Hán Việt: động thái tu từ Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 修 (tu) + 辭 (từ)Hán Việtđộng thái tu từCấu tạo動 + 態 + 修 + 辭 · động + thái + tu + từ nghĩa thành phần: động + thái + tu + từ Nghĩa EngCihui 動態修辭 òngtài xiūcí n. <lg.> dynamic rhetoric