動態內存 dòngtài nèicún · động thái nội tồn Hán Việt: động thái nội tồn · Pinyin: dòngtài nèicún Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 內 (nội) + 存 (tồn)Pinyindòngtài nèicúnHán Việtđộng thái nội tồnCấu tạo動 + 態 + 內 + 存 · động + thái + nội + tồn nghĩa thành phần: động + thái + nội + tồn Nghĩa EngCihui dynamic memory