动态助词

dòng tài zhù cíđộng thái trợ từ

Hán Việt: động thái trợ từ · Pinyin: dòng tài zhù cí

Tổng quan

trợ từ thể động, như 著

Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 助 (trợ) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 着, 了, 過
  • Cihui 过

Eng

  • Cihui aspect particle, such as 著; 着, 了, 過; 过

Đức

  • Handedict Aspektpartikel (z. B. 了, 著, 過) (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

动态图形 · 动态影像 · 动态更新 · 动态清零 · 动态网页 · 动态雕塑 · 动态地 · 动态存储器