动态助词
động thái trợ từ
Hán Việt: động thái trợ từ · Pinyin: dòng tài zhù cí
Tổng quan
trợ từ thể động, như 著
Nghĩa
Việt
- Cihui 着, 了, 過
- Cihui 过
Eng
- Cihui aspect particle, such as 著; 着, 了, 過; 过
Đức
- Handedict Aspektpartikel (z. B. 了, 著, 過) (S, Sprachw)
Hán Việt: động thái trợ từ · Pinyin: dòng tài zhù cí
trợ từ thể động, như 著