動態參數 dòng tài cān shù · động thái tham sổ Hán Việt: động thái tham sổ · Pinyin: dòng tài cān shù Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 參 (tham) + 數 (sổ)Pinyindòng tài cān shùHán Việtđộng thái tham sổCấu tạo動 + 態 + 參 + 數 · động + thái + tham + sổ nghĩa thành phần: động + thái + tham + sổ