動態平衡 động thái bình hành Hán Việt: động thái bình hành Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 平 (bình) + 衡 (hành)Hán Việtđộng thái bình hànhCấu tạo動 + 態 + 平 + 衡 · động + thái + bình + hành nghĩa thành phần: động + thái + bình + hành Nghĩa EngCihui 動態平衡 òngtài pínghéng n. <phy.> dynamic equilibrium