動態換活 dòng tài huàn huó · động thái hoán hoạt Hán Việt: động thái hoán hoạt · Pinyin: dòng tài huàn huó Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 換 (hoán) + 活 (hoạt)Pinyindòng tài huàn huóHán Việtđộng thái hoán hoạtCấu tạo動 + 態 + 換 + 活 · động + thái + hoán + hoạt nghĩa thành phần: động + thái + hoán + hoạt