動態比率 động thái bỉ suất Hán Việt: động thái bỉ suất Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 比 (bỉ) + 率 (suất)Hán Việtđộng thái bỉ suấtCấu tạo動 + 態 + 比 + 率 · động + thái + bỉ + suất nghĩa thành phần: động + thái + bỉ + suất Nghĩa EngCihui 動態比率 òngtài bǐlǜ n. dynamic ratios