動態照相 động thái chiếu tương Hán Việt: động thái chiếu tương Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 照 (chiếu) + 相 (tương)Hán Việtđộng thái chiếu tươngCấu tạo動 + 態 + 照 + 相 · động + thái + chiếu + tương nghĩa thành phần: động + thái + chiếu + tương Nghĩa EngCihui photochronograph