動態藝術

động thái nghệ thuật

Hán Việt: động thái nghệ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (thái) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 動態藝術 òngtài yìshù n. kinetic art