動態龜標 động thái quy tiêu Hán Việt: động thái quy tiêu Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 龜 (quy) + 標 (tiêu)Hán Việtđộng thái quy tiêuCấu tạo動 + 態 + 龜 + 標 · động + thái + quy + tiêu nghĩa thành phần: động + thái + quy + tiêu Nghĩa EngCihui dynaturtle