動情後期 động tình hậu kì Hán Việt: động tình hậu kì Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 情 (tình) + 後 (hậu) + 期 (kì)Hán Việtđộng tình hậu kìCấu tạo動 + 情 + 後 + 期 · động + tình + hậu + kì nghĩa thành phần: động + tình + hậu + kì Nghĩa EngCihui metestrus