动情后期 động tình hậu kì Hán Việt: động tình hậu kì Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 情 (tình) + 後 (hậu) + 期 (kì)Hán Việtđộng tình hậu kìTừ loạidanhCấu tạo動 + 情 + 後 + 期 · động + tình + hậu + kì nghĩa thành phần: động + tình + hậu + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hậu động dụcMainlandKaggle Zh-Vi metestrusEngCihui metestrusTần suất từ metestrus Từ liên quan Gần nghĩa动情激素 · 动情期 · 动情素 · 后期的 · 动情动容 · 动情周期 · 动情间期 · 后期加工