动情周期

động tình chu kì

Hán Việt: động tình chu kì

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 情 (tình) + 週 (chu) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chu kỳ động dục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi estrum

Eng

  • Cihui estrum
  • Tần suất từ estrum

Từ liên quan

Gần nghĩa

动情激素 · 周期函数 · 周期性的 · 动情期 · 动情素 · 周期图 · 周期地 · 周期型