動情週期 động tình chu kì Hán Việt: động tình chu kì Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 情 (tình) + 週 (chu) + 期 (kì)Hán Việtđộng tình chu kìCấu tạo動 + 情 + 週 + 期 · động + tình + chu + kì nghĩa thành phần: động + tình + chu + kì Nghĩa EngCihui estrum