動情間期 động tình gian kì Hán Việt: động tình gian kì Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 情 (tình) + 間 (gian) + 期 (kì)Hán Việtđộng tình gian kìCấu tạo動 + 情 + 間 + 期 · động + tình + gian + kì nghĩa thành phần: động + tình + gian + kì Nghĩa EngCihui diestrus