动手就干

động thủ tựu cán

Hán Việt: động thủ tựu cán

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 手 (thủ) + 就 (tựu) + 幹 (cán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm ngay
  • Biên soạn v.p. do sth. at once

Eng

  • Cihui 動手就幹 òngshǒu jiù gàn v.p. do sth. at once

Từ liên quan

Gần nghĩa

动手动脚 · 动手术 · 动手脚 · 动手工作 · 动手儿 · 动手写