動手就幹 động thủ tựu cán Hán Việt: động thủ tựu cán Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 手 (thủ) + 就 (tựu) + 幹 (cán)Hán Việtđộng thủ tựu cánCấu tạo動 + 手 + 就 + 幹 · động + thủ + tựu + cán nghĩa thành phần: động + thủ + tựu + cán Nghĩa EngCihui 動手就幹 òngshǒu jiù gàn v.p. do sth. at once