動搖不定 dòng yáo bù dìng · động diêu bất định Hán Việt: động diêu bất định · Pinyin: dòng yáo bù dìng Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 搖 (diêu) + 不 (bất) + 定 (định)Pinyindòng yáo bù dìngHán Việtđộng diêu bất địnhCấu tạo動 + 搖 + 不 + 定 · động + diêu + bất + định nghĩa thành phần: động + diêu + bất + định Nghĩa EngCihui 動搖不定 òngyáobùdìng f.e. waver; vacillate