動搖軍心 động diêu quân tâm Hán Việt: động diêu quân tâm Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 搖 (diêu) + 軍 (quân) + 心 (tâm)Hán Việtđộng diêu quân tâmCấu tạo動 + 搖 + 軍 + 心 · động + diêu + quân + tâm nghĩa thành phần: động + diêu + quân + tâm Nghĩa EngCihui 動搖軍心 òngyáo jūnxīn v.o. shake the morale of the army