动摇军心

động diêu quân tâm

Hán Việt: động diêu quân tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 搖 (diêu) + 軍 (quân) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm dao động quân tâm
  • Biên soạn shake the morale of the army

Eng

  • Cihui 動搖軍心 òngyáo jūnxīn v.o. shake the morale of the army
  • Tần suất từ v.o. shake the morale of the army

Từ liên quan

Gần nghĩa

动摇不定的 · 动摇的 · 动摇不定 · 动摇人心 · 动摇分子 · 动摇悲观 · 动摇犹豫 · 动摇地