動搖分子 động diêu phân tử Hán Việt: động diêu phân tử Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 搖 (diêu) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtđộng diêu phân tửCấu tạo動 + 搖 + 分 + 子 · động + diêu + phân + tử nghĩa thành phần: động + diêu + phân + tử Nghĩa EngCihui 動搖分子 òngyáo fènzǐ n. waverer M:ge/¹míng