动摇悲观

động diêu bi quan

Hán Việt: động diêu bi quan

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 搖 (diêu) + 悲 (bi) + 觀 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao động bi quan
  • Biên soạn waver and grow pessimistic

Eng

  • Cihui 動搖悲觀 òngyáobēiguān f.e. waver and grow pessimistic

Từ liên quan

Gần nghĩa

悲观主义 · 悲观厌世 · 悲观论者 · 动摇不定的 · 动摇的 · 悲观主义者 · 悲观地 · 悲观的