動機不明 dòng jī bù míng · động ki bất minh Hán Việt: động ki bất minh · Pinyin: dòng jī bù míng Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 機 (ki) + 不 (bất) + 明 (minh)Pinyindòng jī bù míngHán Việtđộng ki bất minhCấu tạo動 + 機 + 不 + 明 · động + ki + bất + minh nghĩa thành phần: động + ki + bất + minh