動物之森 dòng wù zhī sēn · động vật chi sâm Hán Việt: động vật chi sâm · Pinyin: dòng wù zhī sēn Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 之 (chi) + 森 (sâm)Pinyindòng wù zhī sēnHán Việtđộng vật chi sâmCấu tạo動 + 物 + 之 + 森 · động + vật + chi + sâm nghĩa thành phần: động + vật + chi + sâm