動物健康 dòng wù jiàn kāng · động vật kiện khang Hán Việt: động vật kiện khang · Pinyin: dòng wù jiàn kāng Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 健 (kiện) + 康 (khang)Pinyindòng wù jiàn kāngHán Việtđộng vật kiện khangCấu tạo動 + 物 + 健 + 康 · động + vật + kiện + khang nghĩa thành phần: động + vật + kiện + khang