動物分娩 dòng wù fēn wǎn · động vật phân vãn Hán Việt: động vật phân vãn · Pinyin: dòng wù fēn wǎn Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 分 (phân) + 娩 (vãn)Pinyindòng wù fēn wǎnHán Việtđộng vật phân vãnCấu tạo動 + 物 + 分 + 娩 · động + vật + phân + vãn nghĩa thành phần: động + vật + phân + vãn