動物權利 dòng wù quán lì · động vật quyền lợi Hán Việt: động vật quyền lợi · Pinyin: dòng wù quán lì Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 權 (quyền) + 利 (lợi)Pinyindòng wù quán lìHán Việtđộng vật quyền lợiCấu tạo動 + 物 + 權 + 利 · động + vật + quyền + lợi nghĩa thành phần: động + vật + quyền + lợi Nghĩa EngCihui animal rights