動物生態學

động vật sanh thái học

Hán Việt: động vật sanh thái học

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (vật) + (sanh) + (thái) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 動物生態學 òngwù shēngtàixué n. animal ecology