動物磁氣 động vật từ khí Hán Việt: động vật từ khí Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 磁 (từ) + 氣 (khí)Hán Việtđộng vật từ khíCấu tạo動 + 物 + 磁 + 氣 · động + vật + từ + khí nghĩa thành phần: động + vật + từ + khí Nghĩa EngCihui zoomagnetism