動物福利 dòng wù fú lì · động vật phúc lợi Hán Việt: động vật phúc lợi · Pinyin: dòng wù fú lì Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 福 (phúc) + 利 (lợi)Pinyindòng wù fú lìHán Việtđộng vật phúc lợiCấu tạo動 + 物 + 福 + 利 · động + vật + phúc + lợi nghĩa thành phần: động + vật + phúc + lợi