動物纖維

dòng wù xiān wéi động vật tiêm duy

Hán Việt: động vật tiêm duy · Pinyin: dòng wù xiān wéi

Tổng quan

sợi động vật

Cấu tạo: (động) + (vật) + (tiêm) + (duy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi động vật
  • Cihui sợi động vật (tơ tằm, len)。來源於動物的纖維,如蠶絲、羊毛等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自動物身上所取得的天然纖維。主要成分為蛋白質,如羊毛與蠶絲等,由於其熱傳導不良,因此具有保溫的特性。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来源于动物的纤维,如蚕丝、羊毛等。