動物細胞 động vật tế bào Hán Việt: động vật tế bào Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtđộng vật tế bàoCấu tạo動 + 物 + 細 + 胞 · động + vật + tế + bào nghĩa thành phần: động + vật + tế + bào Nghĩa EngCihui zooblast