動物脂肪 dòng wù zhī fáng · động vật chi phương Hán Việt: động vật chi phương · Pinyin: dòng wù zhī fáng Tổng quan mỡ động vật Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 脂 (chi) + 肪 (phương)Pinyindòng wù zhī fángHán Việtđộng vật chi phươngCấu tạo動 + 物 + 脂 + 肪 · động + vật + chi + phương nghĩa thành phần: động + vật + chi + phương Nghĩa ViệtCihui mỡ động vật