動物行爲 động vật hành vi Hán Việt: động vật hành vi Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtđộng vật hành viCấu tạo動 + 物 + 行 + 爲 · động + vật + hành + vi nghĩa thành phần: động + vật + hành + vi Nghĩa EngCihui 動物行為 òngwù xíngwéi n. animal behavior