動物解剖 động vật giải phẩu Hán Việt: động vật giải phẩu Tổng quan khoa giải phẫu động vật Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 解 (giải) + 剖 (phẩu)Hán Việtđộng vật giải phẩuCấu tạo動 + 物 + 解 + 剖 · động + vật + giải + phẩu nghĩa thành phần: động + vật + giải + phẩu Nghĩa ViệtCihui khoa giải phẫu động vật