動真格的 động chân cách đích Hán Việt: động chân cách đích Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 真 (chân) + 格 (cách) + 的 (đích)Hán Việtđộng chân cách đíchCấu tạo動 + 真 + 格 + 的 · động + chân + cách + đích nghĩa thành phần: động + chân + cách + đích Nghĩa EngCihui 動真格的 òng zhēngé de v.o. <coll.> take real/strong action