動罔不吉 dòng wǎng bù jí · động võng bất cát Hán Việt: động võng bất cát · Pinyin: dòng wǎng bù jí Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 罔 (võng) + 不 (bất) + 吉 (cát)Pinyindòng wǎng bù jíHán Việtđộng võng bất cátCấu tạo動 + 罔 + 不 + 吉 · động + võng + bất + cát nghĩa thành phần: động + võng + bất + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罔:无;吉:吉利。所作所为没有不吉利的。形容非常顺利。