動脈閉塞 dòng mài bì sāi · động mạch bế tắc Hán Việt: động mạch bế tắc · Pinyin: dòng mài bì sāi Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 脈 (mạch) + 閉 (bế) + 塞 (tắc)Pinyindòng mài bì sāiHán Việtđộng mạch bế tắcCấu tạo動 + 脈 + 閉 + 塞 · động + mạch + bế + tắc nghĩa thành phần: động + mạch + bế + tắc