动脑筋想

động não cân tưởng

Hán Việt: động não cân tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 腦 (não) + 筋 (cân) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiền ngẫm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bite on

Eng

  • Cihui bite on

Từ liên quan

Gần nghĩa

动脑子 · 动脑筋 · 動腦子