動臂機構

động tí ki cấu

Hán Việt: động tí ki cấu

Tổng quan

(Tech) bộ truyền động; bộ kích thích; bộ viết,đọc; bộ điều tiết; thiết bị truyền động

Cấu tạo: (động) + (tí) + (ki) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) bộ truyền động; bộ kích thích; bộ viết,đọc; bộ điều tiết; thiết bị truyền động