动词分类 động từ phân loại Hán Việt: động từ phân loại Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 詞 (từ) + 分 (phân) + 類 (loại)Hán Việtđộng từ phân loạiTừ loạidanhCấu tạo動 + 詞 + 分 + 類 · động + từ + phân + loại nghĩa thành phần: động + từ + phân + loại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân loại động từBiên soạn classification of verbsEngCihui 動詞分類 òngcí fēnlèi n. <lg.> classification of verbs Từ liên quan Gần nghĩa分类上的 · 分类单元 · 分类学家 · 分类理论 · 分类课税 · 动词结构 · 动词重叠 · 分类器