動詞分類 động từ phân loại Hán Việt: động từ phân loại Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 詞 (từ) + 分 (phân) + 類 (loại)Hán Việtđộng từ phân loạiCấu tạo動 + 詞 + 分 + 類 · động + từ + phân + loại nghĩa thành phần: động + từ + phân + loại Nghĩa EngCihui 動詞分類 òngcí fēnlèi n. <lg.> classification of verbs