動詞重複 động từ trọng phức Hán Việt: động từ trọng phức Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 詞 (từ) + 重 (trọng) + 複 (phức)Hán Việtđộng từ trọng phứcCấu tạo動 + 詞 + 重 + 複 · động + từ + trọng + phức nghĩa thành phần: động + từ + trọng + phức Nghĩa EngCihui 動詞重複 òngcí chóngfù n. <lg.> verb copying