動起公憤 động khởi công phẫn Hán Việt: động khởi công phẫn Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 起 (khởi) + 公 (công) + 憤 (phẫn)Hán Việtđộng khởi công phẫnCấu tạo動 + 起 + 公 + 憤 · động + khởi + công + phẫn nghĩa thành phần: động + khởi + công + phẫn Nghĩa EngCihui 動起公憤 òngqǐ gōngfèn v.o. arouse public wrath