動輒訓人 động triếp huấn nhân Hán Việt: động triếp huấn nhân Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 輒 (triếp) + 訓 (huấn) + 人 (nhân)Hán Việtđộng triếp huấn nhânCấu tạo動 + 輒 + 訓 + 人 · động + triếp + huấn + nhân nghĩa thành phần: động + triếp + huấn + nhân Nghĩa EngCihui 動輒訓人 òngzhéxùnrén f.e. be only too ready to lecture others