動轍發怒 động triệt phát nộ Hán Việt: động triệt phát nộ Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 轍 (triệt) + 發 (phát) + 怒 (nộ)Hán Việtđộng triệt phát nộCấu tạo動 + 轍 + 發 + 怒 · động + triệt + phát + nộ nghĩa thành phần: động + triệt + phát + nộ Nghĩa EngCihui rise at feather