動魄驚心

dòng pò jīng xīn động phách kinh tâm

Hán Việt: động phách kinh tâm · Pinyin: dòng pò jīng xīn

Tổng quan

xem 驚心動魄|惊心动魄

Cấu tạo: (động) + (phách) + (kinh) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 驚心動魄|惊心动魄

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人神魂震惊。原指文辞优美,意境深远,使人感受极深,震动极大。后常形容使人十分惊骇紧张到极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容使人感受很深,震动很大。
  • Tân Hoa Tự Điển 使人神魂震惊。原指文辞优美,意境深远,使人感受极深,震动极大◇常形容使人十分惊骇紧张到极点。

Eng

  • CC-CEDICT see 驚心動魄|惊心动魄[jing1 xin1 dong4 po4]
  • Cihui 動魄驚心 òngpòjīngxīn f.e. profoundly affecting; struck with fear