动L dòng L Pinyin: dòng L Tổng quan linh hoạt Cấu tạo: 動 (động) + LPinyindòng LTừ loạitínhCấu tạo動 + L Nghĩa ViệtCihui mềm dẻoCihui sinh động (tiếng lóng Internet)EngCihui flowing/flexible/lively (Internet slang) Từ liên quan Gần nghĩaL照 · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶